copper mine

Học thuật
Thân thiện
copper mine

Miners descend into the deep copper mine to begin their shift.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ đồng: Một địa điểm hoặc công trình khai thác nơi quặng đồng được đào lên từ lòng đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old copper mine was closed due to safety concerns. (Mỏ đồng đã bị đóng cửa do lo ngại về an toàn.)
    • This region is famous for its large copper mine. (Khu vực này nổi tiếng với mỏ đồng lớn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a copper mine": làm việc trong một mỏ đồng.

    • His grandfather used to work in a copper mine. (Ông của anh ấy từng làm việc trong một mỏ đồng.)
  • "the site of a former copper mine": địa điểm của một mỏ đồng .

    • The lake now occupies the site of a former copper mine. (Hồ nước hiện nằm trên địa điểm của một mỏ đồng .)
Biến thể từ gần giống
  • Copper mining (n): hoạt động khai thác đồng.
    • Copper mining is a major industry in the area. (Khai thác đồng một ngành công nghiệp chính trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Copper pit: hố khai thác đồng (cách gọi khác cho mỏ đồng lộ thiên).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "copper mine".
copper mine

Miners descend into the deep copper mine to begin their shift.

Noun
  1. mỏ đồng