copper mine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏ đồng: Một địa điểm hoặc công trình khai thác nơi quặng đồng được đào lên từ lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old copper mine was closed due to safety concerns. (Mỏ đồng cũ đã bị đóng cửa do lo ngại về an toàn.)
- This region is famous for its large copper mine. (Khu vực này nổi tiếng với mỏ đồng lớn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work in a copper mine": làm việc trong một mỏ đồng.
- His grandfather used to work in a copper mine. (Ông của anh ấy từng làm việc trong một mỏ đồng.)
"the site of a former copper mine": địa điểm của một mỏ đồng cũ.
- The lake now occupies the site of a former copper mine. (Hồ nước hiện nằm trên địa điểm của một mỏ đồng cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Copper mining (n): hoạt động khai thác đồng.
- Copper mining is a major industry in the area. (Khai thác đồng là một ngành công nghiệp chính trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Copper pit: hố khai thác đồng (cách gọi khác cho mỏ đồng lộ thiên).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "copper mine".